maitoncuasat.vn
Xây dựng

Báo giá thi công mái tôn HCM: Chi phí vật tư và nhân công trọn gói

Báo giá thi công mái tôn HCM: Chi phí vật tư và nhân công trọn gói

Chi phí làm mái tôn phụ thuộc vào loại tôn, kết cấu khung sắt, diện tích và điều kiện thi công thực tế. Vì vậy, khách hàng cần xem cả đơn giá theo m² lẫn những hạng mục đi kèm trước khi lựa chọn. Trong bài viết này, Cơ Khí Đức Phúc cập nhật báo giá thi công mái tôn HCM tham khảo, hướng dẫn cách dự toán và so sánh các loại mái phổ biến. Qua đó, chủ nhà và doanh nghiệp có thể chuẩn bị ngân sách phù hợp, hạn chế chi phí phát sinh trong quá trình thi công.

Bảng báo giá thi công mái tôn HCM theo từng hạng mục

Bảng giá dưới đây giúp khách hàng ước tính chi phí ban đầu. Đơn giá thực tế sẽ được xác định sau khi đo diện tích mái, kiểm tra khung và thống nhất quy cách vật tư.

Báo giá lợp mái tôn mới

Tôn lạnh, tôn PU, tôn giả ngói và mái vòm có cấu tạo, khả năng chống nóng cùng chi phí khác nhau. Khách hàng nên lựa chọn theo mục đích sử dụng thay vì chỉ dựa vào mức giá thấp.

Hạng mục

Quy cách tham khảo

Đơn vị

Đơn giá tham khảo

Tôn lạnh Hoa Sen

Độ dày 0,40 mm

290.000–320.000 đồng

Tôn cách nhiệt PU

Tôn 3 lớp

380.000–450.000 đồng

Tôn giả ngói Ruby

Độ dày 0,45 mm

360.000–410.000 đồng

Mái tôn vòm

Có khung sắt

450.000–650.000 đồng

Thi Cong Mai Ton Hcm (2)

Chi phí khung sắt và nhân công lợp tôn

Khung sắt là bộ phận chịu lực của toàn bộ mái nên không thể tính đồng loạt cho mọi công trình. Đơn giá thường được xác định theo khẩu độ, tải trọng, kích thước hộp sắt và điều kiện thi công.

  • Khung sắt và xà gồ: Cơ Khí Đức Phúc sử dụng quy cách phù hợp với từng công trình; xà gồ sắt hộp mạ kẽm 50 × 100 mm là một cấu hình tham khảo. Khoảng cách xà gồ phải được tính theo kích thước mái và tải trọng thực tế.

  • Nhân công lợp mái: Chi phí phụ thuộc vào chiều cao, độ dốc, diện tích và mức độ thuận lợi khi đưa vật tư lên mái. Công trình trong hẻm nhỏ hoặc thiếu mặt bằng tập kết có thể cần thêm nhân lực.

  • Gia công và lắp dựng khung: Mái vòm, mái có khẩu độ lớn hoặc thiết kế phức tạp cần nhiều công đoạn cắt, hàn, tạo hình và lắp đặt hơn mái dốc thông thường.

  • Tháo dỡ mái cũ: Nếu công trình cần thay mái, báo giá phải ghi rõ chi phí tháo tôn, tháo khung, hạ vật tư và vận chuyển phế thải.

Thi Cong Mai Ton Hcm (3)

Xem thêm: Cách tính mái poly đơn giản, chuẩn kỹ thuật cho người mới 2026

Báo giá sửa chữa và các hạng mục phụ

Ngoài lợp mái mới, khách hàng có thể cần thay máng xối, xử lý dột hoặc bổ sung phụ kiện. Những hạng mục này nên được tách riêng trong báo giá để dễ kiểm soát.

Hạng mục

Đơn vị

Đơn giá tham khảo

Thay máng xối inox 304

Mét dài

250.000–350.000 đồng

Chống dột mái tôn chuyên sâu

Gói

Từ 1.200.000 đồng

Thay tôn

Báo giá theo hiện trạng

Thay vít, keo chống dột

Gói

Theo số lượng vị trí

Lắp úp nóc, diềm mái

Mét dài

Theo kích thước và vật liệu

Tháo dỡ, vận chuyển mái cũ

Gói

Theo khối lượng thực tế

Thi Cong Mai Ton Hcm (4)

Dự toán chi phí theo diện tích mái

Khách hàng có thể dự toán sơ bộ bằng cách lấy diện tích mái thực tế nhân với đơn giá của loại tôn đã chọn. Sau đó, cộng thêm các hạng mục chưa nằm trong đơn giá.

Tổng chi phí dự kiến = Diện tích mái thực tế × Đơn giá theo m² + Chi phí phát sinh

Ví dụ dưới đây áp dụng theo khoảng giá tham khảo của mái tôn lạnh và tôn cách nhiệt PU:

Diện tích

Tôn lạnh 0,40 mm

Tôn cách nhiệt PU

20 m²

5,8–6,4 triệu đồng

7,6–9 triệu đồng

50 m²

14,5–16 triệu đồng

19–22,5 triệu đồng

100 m²

29–32 triệu đồng

38–45 triệu đồng

Bảng dự toán chưa mặc định bao gồm tháo dỡ mái cũ, gia cố kết cấu, vận chuyển đặc biệt và các phụ kiện ngoài phạm vi báo giá. Diện tích mái cũng có thể lớn hơn diện tích mặt bằng do độ dốc và phần mái đua.

Thi Cong Mai Ton Hcm (5)

Những yếu tố làm thay đổi giá thi công mái tôn

Hai công trình có cùng diện tích vẫn có thể nhận báo giá khác nhau. Nguyên nhân nằm ở quy cách vật tư, kết cấu chịu lực, vị trí và yêu cầu sử dụng của từng công trình.

  • Loại tôn và độ dày: Tôn dày, có lớp PU cách nhiệt hoặc tạo hình giả ngói thường có giá cao hơn tôn lạnh thông thường. Độ dày thực tế cần được ghi rõ trong báo giá.

  • Kết cấu khung mái: Mái khẩu độ lớn, cần vượt nhịp hoặc chịu tải cao sẽ sử dụng nhiều sắt hơn. Công trình có khung cũ xuống cấp cũng cần gia cố trước khi lợp tôn mới.

  • Diện tích thi công: Công trình nhỏ vẫn phát sinh chi phí vận chuyển, máy móc và bố trí thợ. Vì vậy, đơn giá trên mỗi mét vuông có thể cao hơn công trình diện tích lớn.

  • Độ cao và khả năng tiếp cận: Nhà nhiều tầng, hẻm nhỏ, mặt bằng chật hoặc không có lối đưa tôn lên mái sẽ làm tăng thời gian và chi phí nhân công.

  • Phụ kiện đi kèm: Máng xối, diềm mái, úp nóc, vít, keo chống dột và hệ thống thoát nước đều ảnh hưởng đến tổng ngân sách.

Thi Cong Mai Ton Hcm (6)

Nên chọn loại mái tôn nào cho công trình tại TP.HCM?

Khí hậu TP.HCM có nền nhiệt cao và những đợt mưa lớn, vì vậy mái cần đáp ứng cả khả năng giảm nóng lẫn thoát nước. Mỗi loại tôn sẽ phù hợp với một nhóm công trình riêng.

Loại mái

Ưu điểm

Hạn chế

Công trình phù hợp

Tôn lạnh

Giá vừa phải, nhẹ, thi công nhanh

Cách âm còn hạn chế

Mái che, nhà trọ, nhà kho

Tôn PU

Chống nóng, giảm tiếng mưa tốt

Giá cao hơn tôn một lớp

Nhà ở, văn phòng, phòng sinh hoạt

Tôn giả ngói

Hình thức đẹp, tải trọng nhẹ hơn ngói

Cần làm đúng độ dốc

Nhà phố, mái mặt tiền

Mái tôn vòm

Thoát nước nhanh, tạo khoảng không thoáng

Khung phải gia công riêng

Sân thượng, sân sau, nhà xưởng

Thi Cong Mai Ton Hcm (7)

Nhận báo giá thi công mái tôn HCM từ Cơ Khí Đức Phúc

Báo giá thi công mái tôn HCM chỉ chính xác khi đã xác định diện tích, loại tôn, quy cách khung và điều kiện lắp đặt. Cơ Khí Đức Phúc trực tiếp khảo sát, tư vấn và thi công mái tôn cho nhà phố, sân thượng, nhà trọ, cửa hàng cùng nhà xưởng tại TP.HCM.

Khách hàng có thể tham khảo thêm dịch vụ thi công mái tôn, sau đó gửi địa chỉ, kích thước và hình ảnh hiện trạng để được tư vấn loại mái phù hợp. Liên hệ Cơ Khí Đức Phúc qua hotline 0964 169 288 hoặc 0983 601 009 để đặt lịch khảo sát và nhận báo giá chi tiết trước khi thi công.

Để nhận được sự tư vấn tốt nhất về kỹ thuật cũng như báo giá chi tiết, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp qua Hotline 0964 169 288 hoặc 0983 601 009. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!

Bạn quan tâm đến sản phẩm?

Để lại thông tin hoặc gọi điện trực tiếp để được tư vấn.

Zalo: 0983601009ZaloGọi: 0983601009