Giá thi công mái tôn lạnh theo m² và những chi phí cần biết
Giá thi công mái tôn lạnh theo m² là vấn đề được nhiều gia chủ và chủ công trình quan tâm khi cần làm mới hoặc cải tạo mái nhà. Chi phí thực tế không chỉ phụ thuộc vào diện tích thi công mà còn thay đổi theo loại tôn, độ dày vật liệu, hệ khung xà gồ, độ phức tạp của mái và nhân công lắp đặt. Bài viết dưới đây Cơ Khí Đức Phúc sẽ giúp bạn tham khảo mức giá thi công mái tôn lạnh và những khoản chi phí cần tính trước khi lựa chọn phương án phù hợp.
Giá thi công mái tôn lạnh theo m² hiện nay
Giá thi công mái tôn lạnh theo m² phụ thuộc vào loại tôn, độ dày vật liệu, hệ khung và điều kiện thi công. Với công trình đã có sẵn khung, chi phí thường thấp hơn so với phương án làm mới toàn bộ mái và khung thép.
|
Hạng mục thi công |
Giá tham khảo |
|
Thi công trọn gói tôn lạnh + khung thép cơ bản + nhân công |
Liên hệ hotline tư vấn: 0964 169 288 - 0983 601 009 |
|
Thay hoặc lợp tôn mới trên hệ khung còn tốt |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Chi phí thực tế có thể thay đổi theo độ cao mái, độ dốc, diện tích, quy cách khung và mức độ phức tạp của công trình.
Tại Cơ Khí Đức Phúc, báo giá được xác định sau khi khảo sát hiện trạng để lựa chọn phương án vật tư phù hợp và hạn chế chi phí phát sinh khi thi công.

Bảng giá thi công mái tôn lạnh theo từng hạng mục
Một báo giá thi công mái tôn lạnh thường gồm nhiều phần, không chỉ riêng chi phí tôn. Tùy hiện trạng công trình, khách hàng có thể cần tính thêm khung xà gồ, nhân công, tháo dỡ và các phụ kiện hoàn thiện mái.
|
Hạng mục |
Giá tham khảo |
|
Mái tôn lạnh màu + khung thép cơ bản |
Liên hệ hotline: 0964 169 288 - 0983 601 009 |
|
Thay tôn mới trên khung còn sử dụng tốt |
|
|
Nhân công lợp mái tầng 1 |
|
|
Nhân công lợp mái tầng 2 |
|
|
Nhân công lợp mái tầng 3 |
|
|
Tháo dỡ mái tôn cũ |
|
|
Gia cố khung sắt |
|
|
Máng xối, úp nóc, diềm mái |
Mức giá cụ thể sẽ phụ thuộc vào diện tích, loại vật tư và điều kiện thi công tại từng công trình.
Chi phí vật tư tôn lạnh
Chi phí tôn phụ thuộc chủ yếu vào độ dày, thương hiệu và chủng loại vật liệu. Khi nhận báo giá, khách hàng nên kiểm tra rõ các thông tin sau:
-
Độ dày tôn thực tế.
-
Thương hiệu và xuất xứ.
-
Loại tôn lạnh hoặc tôn lạnh màu.
-
Quy cách sóng tôn.
-
Chính sách bảo hành vật liệu.
Không nên chỉ lựa chọn theo mức giá thấp nhất. Tôn quá mỏng có thể dễ móp, rung và giảm độ bền trong quá trình sử dụng.

Xem thêm: Báo giá lan can kính mới nhất 2026
Chi phí khung sắt và xà gồ
Hệ khung thường sử dụng sắt hộp hoặc xà gồ thép với quy cách khác nhau tùy kích thước và tải trọng mái.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí gồm:
-
Diện tích mái.
-
Khẩu độ giữa các điểm đỡ.
-
Quy cách sắt hoặc xà gồ.
-
Độ dày vật liệu.
-
Tình trạng khung cũ nếu cải tạo.
Với mái lớn hoặc khẩu độ rộng, hệ khung thường cần chắc chắn hơn. Cơ Khí Đức Phúc sẽ khảo sát để lựa chọn quy cách phù hợp, hạn chế lãng phí nhưng vẫn đảm bảo độ bền.
Chi phí nhân công
Chi phí nhân công phụ thuộc vào độ cao, độ dốc và mức độ thuận tiện khi đưa vật tư lên mái.
Một số yếu tố thường làm thay đổi đơn giá gồm:
-
Số tầng của công trình.
-
Độ dốc mái.
-
Mặt bằng thi công rộng hay chật.
-
Có cần giàn giáo hay thiết bị nâng hay không.
-
Khối lượng tháo dỡ và vận chuyển vật tư.
Mái thấp, mặt bằng rộng thường dễ thi công hơn. Ngược lại, công trình cao hoặc vị trí chật hẹp có thể cần thêm thiết bị hỗ trợ nên chi phí sẽ tăng.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá thi công mái tôn lạnh
Cùng một diện tích nhưng giá thi công mái tôn lạnh có thể khác nhau giữa từng công trình. Nguyên nhân chủ yếu đến từ vật liệu, kết cấu mái và điều kiện thi công thực tế.
Các yếu tố thường ảnh hưởng đến đơn giá gồm:
-
Loại và độ dày tôn: Tôn lạnh một lớp thường có giá thấp hơn tôn cách nhiệt PU, EPS. Tôn có độ dày lớn hơn cũng làm chi phí vật tư tăng.
-
Diện tích mái: Mái có diện tích lớn thường dễ tối ưu vật tư và nhân công hơn. Mái nhỏ nhưng nhiều góc cắt, giật cấp hoặc nhiều điểm giao nhau có thể tốn thêm thời gian thi công.
-
Hệ khung mái: Nếu khung sắt cũ còn chắc chắn, có thể chỉ cần thay tôn. Trường hợp khung bị gỉ, cong hoặc yếu sẽ cần gia cố hoặc làm mới.
-
Độ cao và độ dốc mái: Mái cao hoặc có độ dốc lớn thường cần thêm giàn giáo, dây bảo hộ và thiết bị hỗ trợ, từ đó làm tăng chi phí nhân công.
-
Phụ kiện đi kèm: Vít bắn tôn, keo chống dột, úp nóc, diềm mái, máng xối và ống thoát nước cũng được tính vào tổng chi phí.
Vì vậy, để xác định giá thi công mái tôn lạnh chính xác, nên khảo sát hiện trạng và thống nhất rõ từng hạng mục vật tư trước khi thi công.
Cách tính chi phí thi công mái tôn lạnh
Để dự toán ngân sách, khách hàng nên tính dựa trên diện tích mái thực tế, đơn giá thi công và các khoản phát sinh. Cách tính cơ bản như sau:
Tổng chi phí = Diện tích mái × Đơn giá thi công + Chi phí phát sinh
Ví dụ, mái có diện tích khoảng 50 m², đơn giá trọn gói dự kiến 350.000 đồng/m²:
50 × 350.000 = 17.500.000 đồng
Nếu công trình cần tháo mái cũ, gia cố khung hoặc lắp thêm máng xối, các khoản này sẽ được tính riêng.

Xem thêm: Cách tính mái poly đơn giản, chuẩn kỹ thuật cho người mới 2026
Cách xác định diện tích mái
Diện tích mái không phải lúc nào cũng bằng diện tích sàn. Mái có độ dốc hoặc phần đua ra ngoài sẽ làm diện tích thi công thực tế tăng lên.
Khi tính diện tích, cần lưu ý:
-
Chiều dài và chiều rộng thực tế của mái.
-
Độ dốc mái.
-
Phần mái đua.
-
Các vị trí giật cấp hoặc giao mái.
Vì vậy, nên đo trực tiếp sau khi xác định phương án khung để tính lượng tôn và chi phí sát thực tế hơn.
Nên yêu cầu báo giá theo từng hạng mục
Báo giá càng chi tiết thì khách hàng càng dễ kiểm soát ngân sách và hạn chế phát sinh trong quá trình thi công.
Các hạng mục nên được tách rõ gồm:
-
Giá tôn.
-
Giá khung sắt, xà gồ.
-
Chi phí nhân công.
-
Giá phụ kiện.
-
Chi phí tháo dỡ mái cũ.
-
Chi phí vận chuyển.
-
Các khoản phát sinh khác nếu có.
Trước khi thi công, khách hàng nên thống nhất rõ phạm vi công việc và vật tư sử dụng với đơn vị thực hiện để tránh chênh lệch giữa báo giá ban đầu và chi phí hoàn thiện.

Kết luận
Giá thi công mái tôn lạnh theo m² phụ thuộc vào loại tôn, độ dày, hệ khung và điều kiện thi công thực tế. Với mái tôn lạnh màu kết hợp khung thép cơ bản, mức giá tham khảo khoảng 310.000 – 450.000 đồng/m². Để đảm bảo độ bền và hạn chế phát sinh chi phí, gia chủ nên lựa chọn đơn vị thi công có báo giá rõ ràng, vật tư phù hợp và chính sách bảo hành cụ thể.
Cơ Khí Đức Phúc nhận thi công mái tôn lạnh cho nhà ở, sân thượng, nhà cấp 4 và nhà xưởng. Liên hệ để được khảo sát hiện trạng và tư vấn phương án thi công phù hợp với nhu cầu thực tế.
Để nhận được sự tư vấn tốt nhất về kỹ thuật cũng như báo giá chi tiết, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp qua Hotline 0964 169 288 hoặc 0983 601 009. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Bạn quan tâm đến sản phẩm?
Để lại thông tin hoặc gọi điện trực tiếp để được tư vấn.